베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thương trường" (1)
thương trường
영어
명사business arena, market
Anh ấy đã trở lại thương trường sau một thời gian dài vắng bóng.
He returned to the business arena after a long absence.
관련 단어 "thương trường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thương trường" (1)
Anh ấy đã trở lại thương trường sau một thời gian dài vắng bóng.
He returned to the business arena after a long absence.
